hàn thử biểu

Học thuật
Thân thiện
hàn thử biểu

Một hàn thử biểu được treo trên tường bên ngoài cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Nhiệt kế: Một dụng cụ dùng để đo nhiệt độ không khí hoặc môi trường. Từ này từ Hán Việt cổ, trong đó "hàn" nghĩa là lạnh, "thử" nghĩa là nóng, "biểu" nghĩa là cái để chỉ, cái biểu thị. Như vậy, "hàn thử biểu" có nghĩa đen "cái chỉ cái nóng cái lạnh".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ treo chiếc hàn thử biểuhiên nhà để xem trời nóng lạnh thế nào.
    • Trong các văn bản cổ, dụng cụ đo nhiệt độ thường được gọi là hàn thử biểu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "hàn thử biểu" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách vở hoặc ngữ cảnh mang tính học thuật, lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "nhiệt kế".
    • Thuật ngữ "hàn thử biểu" thường được tìm thấy trong các tài liệu khoa học thời kỳ đầu ở Việt Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệt kế (danh từ): Từ thuần Việt phổ biến hiện nay, cùng nghĩa với "hàn thử biểu".
  • Nhiệt biểu (danh từ): Một từ Hán Việt khác, ít phổ biến hơn, cũng có nghĩanhiệt kế.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt kế: Dụng cụ đo nhiệt độ.
  • Phong vũ biểu (danh từ): Dụng cụ đo khí áp (khác nghĩa, nhưng cùng dụng cụ khí tượng, thường được nhắc đến cùng trong văn cảnh ).
Lưu ý về sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Hàn thử biểu" một từ cổ. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp đương đại có thể gây khó hiểu. Nên dùng từ "nhiệt kế" để thay thế trong hầu hết các tình huống.
  • Sắc thái: Mang sắc thái cổ kính, văn chương, học thuật.
hàn thử biểu

Một hàn thử biểu được treo trên tường bên ngoài cửa sổ.

  1. , Nh. Nhiệt kế.